Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chứng khoán có giá" (1)

chứng khoán có giá
phát
Tiếng Anh Danh từsecurities
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "chứng khoán có giá" (2)

lãi bán chứng khoán có giá
phát
Tiếng Anh Danh từgain on sale of securities
Từ vựng của tôi
bản báo cáo chứng khoán có giá
phát
Tiếng Anh Danh từsecurities report
Từ vựng của tôi

format_quote Cụm từ "chứng khoán có giá" (0)

Không tìm thấy cụm từ.